Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả giáo viênHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng1282243122------
Average11.552.191.10------
Min01002
Max236215
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 14/11/24 14:58


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Giáo viênHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
An2500022
Quyên (T)18100035
Linh(T)16120124
Trâm19120135
N.Anh(T)15110125
Bằng20110135
Hồng(T)16110125
Lệ12210124
Khải10220123
Khoa16110124
Tuyến(T)18120125
Hoan17120124
Minh(T)16100034
Đào(T)17110124
Hạnh (T)13100023
Thuỷ (T)15120125
Nhạn(L)13120124
Hạnh(L)13120124
Huyền11120123
Hiền(L)13220125
A.Tiến4400022
Hằng13100023
Duyên10320134
Mai13110123
Nghiệp9220123
Kha8210122
Hợp11220124
Giang(L)12200025
Phúc11110123
Diễm(L)14120124
Trung(H)9220123
Thảo(H)12110123
Hiền(H)15210125
T.Châu12120123
Sương12220125
D.Châu12120123
Giang(H)12220125
Thanh(H)15120125
A.Ngọc6410124
Quyên (S)8310123
Phương(S)8200022
Bích9220123
Hà(s)7310123
T.Thảo(s)10210124
Hiền(s)10320124
Thuận(V)16120124
Trang15120124
N.Hà16200044
K.An16120125
Hạnh(V)17120125
K.Thông16110124
Ng.Thủy0600000
Mỹ13220124
M.Anh15220125
Vy18110125
Thu(V)16120124
Tr.Thủy(V)12220124
M.Châu(V)16110125
Nguyên(S)22100045
Hạnh(s)18110125
Hải(s)16120125
Thân(CD)23110135
Chung(s)21110135
Thiện22110145
Thảo(CD)23100045
Dung15120125
Quang(Đ)13200024
Loan(Đ)15120124
Thoa(Đ)12100023
Thuật11320134
Hương(A)13120124
Dũng11210123
K.Loan13220125
Hồng(A)15120125
Thủy(A)13220125
Nương13100024
Y.Loan10120122
Thoa(A)14120125
Tuyến(A)14110125
Hà(A)11220124
Chung(A)15100024
Truyền15120125
P.Loan14120123
Châu(A)15120125
Tuấn0600000
Thanh(TD)0600000
Xuân(TD)0600000
Tiên(QP)0600000
Lộc0600000
Duy0600000
Thắng0600000
Tài0600000
Mạnh0600000
Trung0600000
Hùng0600000
Toàn10320134
Sinh16100024
Phương(T)14120124
Tân10100022
14100024
Hương(T)16120134
Vân(MT)12100024
Thuỷ (AN)20100044
Phượng(H)12120124
Viên(Đ)13210124
Thảo(su)4410122
Chung(S2)0600000
Nguyên(S2)0600000
Thân(CD2)3500033
Thiện(2)0600000
Thảo (CD2)3500033
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 14/11/24 14:58